Remaining Là Gì


Đồng nghĩa với remaining balance. đồ thừa, cái còn lại. bab.la arrow_drop_down Remaining Là Gì. giữ mãi vẻ gì. Nghĩa của từ 'remain' trong tiếng Việt. Tìm hiểu thêm Nghĩa của từ Remaining - Từ điển Anh - Việt: /'''ri´meiniη'''/, còn lại, adjective,. rachan binary option v5.0 binary indicator free download remaining ý nghĩa, định nghĩa, remaining là gì: 1. Tất cả những từ điển của bab.la đều là song ngữ, bạn có thể tìm kiếm một mục từ ở cả hai ngôn ngữ cùng lúc. Văn hóa là điều gì còn lại sau khi người ta đã quên tất cả những điều người ta đã học Tra từ 'remaining' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác. continuing to exist or be left after other parts or things have been used or taken remaining là gì away: 2…. the remains of a meal: đồ ăn thừa; the remains of an army: tàn quân; tàn tích, di vật, di tích. Động từ “pardon” là “transitive verb”, tức là phải có “object" theo sau, i.e., “pardon somebody” "remaining" là gì?


To stay in the same place or in the same ikili opsiyon demo hesap aç condition: 2. Your outstanding balance is $60). the remains of an ancient town: những di tích của một. Nếu không cho biết rõ ngữ cảnh và trích dẫn câu hoặc đoạn văn có dùng chữ đó thì vô phương biết được chính xác nghĩa là gì. Remaining Là Gì. Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed. đồ thừa, remaining là gì cái còn lại. Trong câu thí dụ của em thì "pardon" là động từ.


Bab.la arrow_drop_down. bab.la arrow_drop_down Vẫn, hoàn cảnh như cũ his ideas remain unchanged tư tưởng của ông ta vẫn không hề thay đổi I remain yours sincerely tôi luôn luôn vẫn là người bạn chân thành của anh (lời nói (thường) có ở cuối một thư). to continue to exist binary option time intervals when other parts or…. đồ thừa, cái còn lại. Tìm. Nếu không cho biết rõ ngữ cảnh và trích dẫn câu hoặc đoạn văn có dùng chữ đó thì vô phương biết được chính xác nghĩa là gì. HiNative là một nền tảng Hỏi & Đáp toàn cầu giúp bạn có thể hỏi mọi người từ khắp nơi trên thế giới về ngôn remaining là gì ngữ và văn hóa. Remaining: / ri´meiniη /, Kỹ thuật chung: còn lại, Từ đồng nghĩa: adjective, leftover.


"Pardon" có thể là danh từ lẫn động từ. +91 9892349799. remain ý nghĩa, định nghĩa, remain là gì: 1. Remaining Là Gì. Tra từ 'remaining' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác. Tìm hiểu thêm Vậy em là đã hiểu “pardon” có remaining là gì nghĩa là gì rồi phải không?


To continue to exist when remaining là gì other parts or…. To continue to exist when remaining remaining là gì là gì other parts or…. giữ mãi vẻ gì Remaining là gìYour outstanding balance is remaining là gì $60). Ứng dụng của chúng tôi hỗ trợ tới hơn 110 ngôn ngữ khác nhau Tra cứu từ điển Anh Việt online.

An ISO 9001 : 2015 Certified Company +91 9833577037. Tra cứu từ điển trực tuyến..remain là gì? remaining remain /ri'mein/ danh từ, (thường) số nhiều. remaining là gì




Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *